Favicon là gì? Hướng dẫn tạo favicon cho website ấn tượng [Chi tiết từ A–Z]

Những điểm chính cần nắm

 

  • Định nghĩa: Favicon là biểu tượng đại diện cho website, xuất hiện trên tab trình duyệt.

 

  • Vị trí hiển thị: Xuất hiện trên tab, bookmark, lịch sử duyệt web, kết quả tìm kiếm và màn hình chính thiết bị di động.

 

  • Định dạng file: ICO, PNG, SVG, GIF,… mỗi loại có ưu nhược điểm riêng.

 

  • Kích thước chuẩn: 16×16 px (tiêu chuẩn) và 512×512 px (khuyến nghị).

 

  • Lịch sử phát triển: Từ file .ico đơn giản đến các định dạng hiện đại như PNG và SVG.

 

  • Vai trò: Tăng nhận diện thương hiệu, cải thiện UX và hỗ trợ SEO.

 

  • Hướng dẫn tạo & chèn HTML: Từ thiết kế, chuyển đổi định dạng đến thêm vào website.

 

  • Thêm favicon cho WordPress: Hướng dẫn cho cả phiên bản mới và cũ.

 

  • Lưu ý quan trọng: Kích thước, dung lượng, tính nhất quán thương hiệu và kiểm tra hiển thị.

 

Favicon là gì?

 

Favicon (viết tắt của “Favorite Icon”) là biểu tượng nhỏ đại diện cho website, hiển thị trên thanh tab của trình duyệt. Đây được xem là phiên bản rút gọn của logo thương hiệu, thường chỉ giữ lại phần biểu tượng chính hoặc chữ cái đặc trưng do giới hạn kích thước hiển thị.

 

Mặc dù nhỏ, favicon là một phần quan trọng trong hệ thống nhận diện thương hiệu trực tuyến.

 

Favicon, Favicon là gì,  Hướng dẫn tạo favicon cho website

 

Favicon còn được gọi bằng nhiều tên khác như:

 

  • Website icon

 

  • Tab icon

 

  • Bookmark icon

 

Favicon xuất hiện ở đâu?

 

Favicon không chỉ xuất hiện trên tab trình duyệt mà còn hiển thị tại nhiều vị trí quan trọng:

 

  • Trên thanh tab của trình duyệt.

 

  • Trong danh sách Bookmark (Dấu trang).

 

  • Trong History (Lịch sử duyệt web).

 

  • Bên cạnh tiêu đề website trong kết quả tìm kiếm Google.

 

  • Trên màn hình chính thiết bị di động khi người dùng chọn “Add to homescreen”.

 

Nhờ đó, người dùng có thể dễ dàng nhận diện và truy cập lại website của bạn.

 

Các định dạng file phổ biến của Favicon

 

Favicon có thể được lưu dưới nhiều định dạng khác nhau:

 

1. ICO (.ico)

 

  • Là định dạng truyền thống và tương thích tốt nhất.

 

  • Hỗ trợ nhiều kích thước trong cùng một file.

 

  • Phù hợp với mọi trình duyệt, kể cả Internet Explorer cũ.

 

2. PNG (.png)

 

  • Chất lượng cao.

 

  • Hỗ trợ nền trong suốt.

 

  • Phổ biến và dễ tạo.

 

  • Không tương thích với một số phiên bản IE cũ.

 

3. SVG (.svg)

 

  • Định dạng vector, sắc nét ở mọi kích thước.

 

  • Dung lượng nhẹ.

 

  • Chỉ hỗ trợ tốt trên các trình duyệt hiện đại.

 

4. GIF (.gif)

 

  • Có thể hiển thị ảnh động.

 

  • Ít được sử dụng cho favicon.

 

5. JPG/BMP

 

  • Có thể dùng nhưng không hỗ trợ nền trong suốt.

 

  • Không phổ biến.

 

Khuyến nghị: Sử dụng PNG để thiết kế và chuyển sang ICO để đảm bảo tương thích tối đa.

 

Kích thước favicon tiêu chuẩn

 

Để favicon hiển thị tối ưu trên mọi thiết bị, bạn nên chuẩn bị nhiều kích thước:

 

Kích thước phổ biến:

 

  • 16×16 px (chuẩn cho tab trình duyệt)

 

  • 32×32 px

 

  • 48×48 px

 

  • 64×64 px

 

Kích thước khuyến nghị:

 

  • 512×512 px (file gốc chất lượng cao cho thiết bị Retina & mobile)

 

Dù favicon hiển thị nhỏ, việc thiết kế file gốc lớn giúp đảm bảo chất lượng khi thu nhỏ.

 

Lịch sử phát triển của Favicon

 

Ban đầu, favicon chỉ đơn giản là một file .ico dùng để hiển thị biểu tượng nhỏ trên trình duyệt. Sau đó, định dạng .gif xuất hiện, cho phép hiển thị favicon động.

 

Bước tiến lớn nhất là sự phổ biến của .png, giúp hỗ trợ nền trong suốt và hiển thị sắc nét hơn. Ngày nay, favicon còn được hỗ trợ dưới dạng .svg trên trình duyệt hiện đại, đảm bảo hiển thị tối ưu trên mọi thiết bị.

 

Sự phát triển này phản ánh quá trình nâng cao trải nghiệm người dùng và tối ưu nhận diện thương hiệu trong môi trường web hiện đại.

 

Vì sao website cần Favicon?

 

1. Tăng nhận diện thương hiệu

 

Favicon giúp thương hiệu nổi bật giữa hàng chục tab trình duyệt đang mở. Một biểu tượng độc đáo giúp người dùng ghi nhớ website dễ dàng hơn.

 

2. Cải thiện trải nghiệm người dùng

 

Người dùng thường mở nhiều tab cùng lúc. Favicon giúp họ nhanh chóng chuyển đổi giữa các tab mà không cần đọc tiêu đề đầy đủ.

 

3. Hỗ trợ SEO

 

Favicon xuất hiện trong kết quả tìm kiếm Google. Biểu tượng chuyên nghiệp giúp tăng CTR (Click-Through Rate), từ đó hỗ trợ cải thiện thứ hạng tìm kiếm.

 

Hướng dẫn tạo Favicon cho website

 

Bước 1: Thiết kế file ảnh

 

  • Chọn phần biểu tượng chính của logo.

 

  • Thiết kế kích thước gốc 512×512 px.

 

  • Lưu file ở định dạng PNG.

 

  • Có thể sử dụng Photoshop, Illustrator hoặc Canva.

 

Bước 2: Chuyển sang định dạng .ico

 

Mặc dù PNG phổ biến, ICO vẫn là định dạng tương thích tốt nhất.

 

Bạn có thể dùng các công cụ online như:

 

  • favicon-generator.org

 

  • Convertio

 

  • Online Convert

 

Tải file PNG lên và chuyển đổi sang .ico.

 

Bước 3: Tải favicon lên hosting

 

  • Tải file vào thư mục gốc (public_html).

 

  • Có thể dùng File Manager trong cPanel hoặc FTP (FileZilla).

 

  • Nên đặt tên file là: favicon.ico.

 

Bước 4: Chèn mã HTML

 

Thêm đoạn mã sau vào thẻ <head> của website:


 
<link rel="icon" type="image/x-icon" href="/favicon.ico">
 

Nếu dùng PNG:


 
<link rel="icon" type="image/png" href="/favicon.png">
 

Cách thêm Favicon cho WordPress

 

Với WordPress 4.3 trở lên

 

  1. Vào Appearance

  2. Chọn Customize

  3. Chọn Site Identity

  4. Tải ảnh favicon lên

  5. WordPress sẽ tự động cắt và tối ưu kích thước

 

Rất đơn giản và không cần chỉnh sửa code.

 

Với WordPress phiên bản cũ

 

  1. Upload file favicon vào thư mục gốc bằng FTP.

  2. Mở file header.php trong theme.

  3. Chèn đoạn mã favicon vào thẻ <head>.

 

Những lưu ý khi sử dụng Favicon

 

  • Tạo nhiều kích thước: 16×16, 32×32, 48×48 và 512×512.

 

  • Dung lượng nên dưới 100KB.

 

  • Đảm bảo favicon đồng nhất với bộ nhận diện thương hiệu.

 

  • Tránh chi tiết quá nhỏ hoặc phức tạp.

 

  • Kiểm tra hiển thị trên nhiều trình duyệt và thiết bị.

 HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN